seagull

/ˈsiːˌgʌl/
Danh từ
  1. bất kỳ loài chim nào có màu trắng, thường có lưng sẫm màu thuộc họ Laridae có đôi cánh dài, nhọn và chân ngắn.
    Any of several white, often dark-backed birds of the family Laridae having long, pointed wings and short legs.
    Từ đồng nghĩa:mewgullseamew
  2. (chính tả) Ký hiệu ̼, kết hợp dưới một chữ cái như một loại dấu.
    (orthography) The symbol ̼, which combines under a letter as a sort of accent.
    Từ đồng nghĩa:mewgullseamew
  3. (Anh, tiếng lóng) Một người hâm mộ hoặc thành viên của Câu lạc bộ bóng đá Brighton and Hove Albion.
    (UK, slang) A fan or member of Brighton and Hove Albion Football Club.
    Từ đồng nghĩa:mewgullseamew
Động từ
  1. (Anh, Úc, New Zealand, tiếng lóng trong bóng bầu dục, chỉ tiền đạo) Chạy ở tuyến sau thay vì tập trung vào nhiệm vụ vị trí chính trong lối chơi mở.
    (British, Australia, New Zealand, rugby slang, of a forward) To run in the back line rather than concentrate on primary positional duties in open play.
  2. (tiếng lóng khi chèo thuyền) Sử dụng tàu hải âu Anh.
    (boating slang) To use a British Seagull outboard.
  3. (New Zealand) Làm công nhân bốc xếp thời vụ không thuộc công đoàn.
    (New Zealand) To work as a non-union casual stevedore.
🎬 Nghe “seagull” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish