seagull
/ˈsiːˌgʌl/Danh từ
- bất kỳ loài chim nào có màu trắng, thường có lưng sẫm màu thuộc họ Laridae có đôi cánh dài, nhọn và chân ngắn.Any of several white, often dark-backed birds of the family Laridae having long, pointed wings and short legs.
- (chính tả) Ký hiệu ̼, kết hợp dưới một chữ cái như một loại dấu.(orthography) The symbol ̼, which combines under a letter as a sort of accent.
- (Anh, tiếng lóng) Một người hâm mộ hoặc thành viên của Câu lạc bộ bóng đá Brighton and Hove Albion.(UK, slang) A fan or member of Brighton and Hove Albion Football Club.
Động từ
- (Anh, Úc, New Zealand, tiếng lóng trong bóng bầu dục, chỉ tiền đạo) Chạy ở tuyến sau thay vì tập trung vào nhiệm vụ vị trí chính trong lối chơi mở.(British, Australia, New Zealand, rugby slang, of a forward) To run in the back line rather than concentrate on primary positional duties in open play.
- (tiếng lóng khi chèo thuyền) Sử dụng tàu hải âu Anh.(boating slang) To use a British Seagull outboard.
- (New Zealand) Làm công nhân bốc xếp thời vụ không thuộc công đoàn.(New Zealand) To work as a non-union casual stevedore.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “seagull” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish