happify
Động từ
- (Nội động từ) Làm cho hạnh phúc.(transitive, intransitive) To make happy.1898-1908: Ida Husted Harper, The Life and Work of Susan B. Anthony Now, Ladies, all we would do is to do all in our power, both individually and collectively, to harmonize and happify our Social system.1898-1908: Ida Husted Harper, Cuộc đời và công việc của Susan B. Anthony Bây giờ, thưa các quý cô, tất cả những gì chúng ta sẽ làm là làm tất cả trong khả năng của mình, cả cá nhân và tập thể, để hài hòa và làm hạnh phúc hệ thống Xã hội của chúng ta.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “happify” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish