hightail
/ˈhaɪˌteɪl/Động từ
- (không chính thức, chủ yếu là Canada, US, thường là ngoại động từ) Di chuyển hết tốc lực, đặc biệt là khi rút lui.(informal, chiefly Canada, US, usually transitive) To move at full speed, especially in retreat.He hightailed it toward town.Anh ta phóng nó về phía thị trấn.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hightail” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish