idiocentric
Tính từ
- Được đặc trưng bởi hoặc biểu thị sự quan tâm tập trung vào bản thân hoặc cách thức của riêng mình, thay vì vào người khác hoặc cách thức của người khác; tự cho mình là trung tâm.Characterized by or denoting interest centered upon oneself or one's own ways, rather than upon others or the ways of others; self-centered.
- Đi chệch khỏi định mức; lập dị.Deviating from the norm; eccentric.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “idiocentric” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish