right away

/raɪt əˈweɪ/
Trạng từ
  1. (thành ngữ) Rất sớm; nhanh chóng; ngay lập tức.
    (idiomatic) Very soon; quickly; immediately.
    This item is urgent, so please start on it right away.
    Mục này rất khẩn cấp, vì vậy vui lòng bắt đầu thực hiện ngay.
  2. (ngày) Cuộc gọi truyền thống tới người lái tàu hoặc phương tiện vận tải khác để thông báo rằng đã an toàn để di chuyển ngay lập tức.
    (dated) The traditional call to the driver of a train or other conveyance intimating that it is safe to move off immediately.
🎬 Nghe “right away” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish