inquinate

/ˈɪnkwɪneɪt/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "inquinate". Phiên âm /ˈɪnkwɪneɪt/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "inquinate" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “inquinate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish