invis

Tính từ
  1. (thông tục) Sự cắt bớt vô hình.
    (colloquial) Clipping of invisible.
    I was playing Super Mario and was on a PB pace but out of nowhere this invis wall showed up and the run was dead.
    Tôi đang chơi Super Mario và đang ở tốc độ PB nhưng đột nhiên bức tường invis này xuất hiện và cuộc chạy đã kết thúc.
🎬 Nghe “invis” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish