lanes

/ˈleɪn/
Danh từ
  1. số nhiều của làn đường
    plural of lane
    Từ đồng nghĩa:directionsidecarriageway
  2. (bowling, thông tục, thường ở dạng xác định) sân chơi bowling
    (bowling, colloquial, usually in definite form) bowling alley
    We spent every weekend down at the lanes.
    Chúng tôi dành mỗi cuối tuần ở các làn đường.
    Từ đồng nghĩa:directionsidecarriageway
  3. (Hoa Kỳ) Một bên của đường cao tốc có dải phân cách dành cho giao thông theo một hướng.
    (US) One side of a divided highway that carries traffic in a single direction.
    the northbound lanes of Interstate 95
    các làn đường đi về phía bắc của Xa lộ Liên tiểu bang 95
    Từ đồng nghĩa:directionsidecarriageway

Chưa có góp ý cho “lanes”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “lanes” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish