lanes
/ˈleɪn/Danh từ
- số nhiều của làn đườngplural of lane
- (bowling, thông tục, thường ở dạng xác định) sân chơi bowling(bowling, colloquial, usually in definite form) bowling alleyWe spent every weekend down at the lanes.Chúng tôi dành mỗi cuối tuần ở các làn đường.
- (Hoa Kỳ) Một bên của đường cao tốc có dải phân cách dành cho giao thông theo một hướng.(US) One side of a divided highway that carries traffic in a single direction.the northbound lanes of Interstate 95các làn đường đi về phía bắc của Xa lộ Liên tiểu bang 95
Chưa có góp ý cho “lanes”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “lanes” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish