lead to

/ˈliːd/
Động từ
  1. Là một nguyên nhân của.
    To be a cause of.
    The shock led to a change in his behaviour.
    Cú sốc đã khiến anh thay đổi hành vi.
  2. Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem lead, to.
    Used other than figuratively or idiomatically: see lead, to.
    I led the horse to the barn.
    Tôi dắt ngựa vào chuồng.
🎬 Nghe “lead to” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish