lead to
/ˈliːd/Động từ
- Là một nguyên nhân của.To be a cause of.The shock led to a change in his behaviour.Cú sốc đã khiến anh thay đổi hành vi.
- Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem lead, to.Used other than figuratively or idiomatically: see lead, to.I led the horse to the barn.Tôi dắt ngựa vào chuồng.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “lead to” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish