live one
/lɪv wən/Danh từ
- (thân mật, thành ngữ) Người dễ bị lừa, trở thành nạn nhân hoặc bị chế giễu.(informal, idiomatic) Someone who is easily fooled, victimized, or ridiculed.
- (thân mật, thành ngữ) Người lập dị, không tuân thủ hoặc kỳ dị.(informal, idiomatic) Someone who is eccentric, nonconformist, or otherwise peculiar.
- (thông tục, thành ngữ) Người, đồ vật hoặc tình huống đặc biệt thú vị, đáng chú ý hoặc khẩn cấp.(informal, idiomatic) A person, thing, or situation which is particularly interesting, noteworthy, or urgent.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “live one” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish