look up to

/ˈlʊk/
Động từ
  1. (thành ngữ, ngoại động) Thể hiện sự kính trọng, ngưỡng mộ (ai đó); xem (ai đó) như một hình mẫu.
    (idiomatic, transitive) To show respect or admiration for (someone); to see (someone) as a role model.
    A boy should look up to his father.
    Một cậu bé nên ngước nhìn cha mình.
🎬 Nghe “look up to” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish