meliorated
/ˈmēl-yə-ˌrāt/Tính từ
- Làm tốt hơn; được cải thiện.Made better; improved.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của melioratesimple past and past participle of meliorate
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “meliorated” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish