memorious
Tính từ
- (của một người) có trí nhớ tốt bất thường(of a person) having an unusually good memory
- Dễ nhớ, thường có lý do cụ thể; đáng nhớ.Easy to remember, often for specific reason; memorable.
- Liên quan đến kỷ niệm.Relating to memories.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “memorious” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish