memorious

Tính từ
  1. (của một người) có trí nhớ tốt bất thường
    (of a person) having an unusually good memory
  2. Dễ nhớ, thường có lý do cụ thể; đáng nhớ.
    Easy to remember, often for specific reason; memorable.
  3. Liên quan đến kỷ niệm.
    Relating to memories.
🎬 Nghe “memorious” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish