micturate
/ˈmik-chə-ˌrāt/Động từ
- (nội động, sinh lý, hình thức) Đi tiểu.(intransitive, physiology, formal) To urinate.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “micturate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish