cheapo
/ˈtʃiːpoʊ/Tính từ
- (Từ lóng) Rẻ và kém chất lượng.(slang) Inexpensive and of poor quality.They wanted crystal champagne glasses for the party but the caterers provided cheapo plastic cups instead.Họ muốn những ly sâm panh pha lê cho bữa tiệc nhưng thay vào đó, những người phục vụ ăn uống lại cung cấp những chiếc cốc nhựa rẻ tiền.
Danh từ
- (Từ lóng) Người keo kiệt, keo kiệt.(slang) A person who is stingy, a miser.
- (từ lóng) Thứ gì đó được sản xuất và bán với giá rẻ.(slang) Something produced and sold for low cost.
- (cờ vua) Một cái bẫy nguyên thủy, thường được đặt với hy vọng giành được chiến thắng hoặc hòa từ thế thua.(chess) A primitive trap, often set in the hope of swindling a win or draw from a losing position.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cheapo” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish