cheapie

/ˈtʃiːpi/
Tính từ
  1. (thân mật) Rẻ; kém hơn.
    (informal) Cheap; inferior.
Danh từ
  1. (thông tục) Đồ rẻ tiền.
    (informal) An item which is inexpensive.
  2. (thông tục) Hàng kém chất lượng.
    (informal) An item of poor quality.
  3. (Thân mật) Người keo kiệt, keo kiệt.
    (informal) A person who is stingy, a miser.
🎬 Nghe “cheapie” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish