miserabilist

/ˈmɪzərəbəlɪst/
Danh từ
  1. Người bất hạnh, hay tán dương sự đau khổ là đức tính tốt; một triết gia bi quan.
    One who is unhappy, or extols being miserable as a virtue; a philosopher of pessimism.
Tính từ
  1. Khốn khổ, bi quan.
    Miserable, pessimistic.
🎬 Nghe “miserabilist” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish