miserabilist
/ˈmɪzərəbəlɪst/Danh từ
- Người bất hạnh, hay tán dương sự đau khổ là đức tính tốt; một triết gia bi quan.One who is unhappy, or extols being miserable as a virtue; a philosopher of pessimism.
Tính từ
- Khốn khổ, bi quan.Miserable, pessimistic.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “miserabilist” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish