mzee

/(ə)mˈzeɪ/
Danh từ
  1. (Đông Phi) Người lớn tuổi (người già).
    (East Africa) An elder (old person).
    Từ đồng nghĩa:seniorsenior citizen

Chưa có góp ý cho “mzee”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “mzee” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish