non-animate
/nɔnˈænɪmeɪ̯t/Tính từ
- Thiếu chất lượng hoặc khả năng chuyển động; như một vật vô tri.Lacking the quality or ability of motion; as an inanimate object.
- Không tồn tại và chưa bao giờ sống, đặc biệt không giống con người và động vật.Not being, and never having been alive, especially not like humans and animals.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “non-animate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish