non-animate

/nɔnˈænɪmeɪ̯t/
Tính từ
  1. Thiếu chất lượng hoặc khả năng chuyển động; như một vật vô tri.
    Lacking the quality or ability of motion; as an inanimate object.
  2. Không tồn tại và chưa bao giờ sống, đặc biệt không giống con người và động vật.
    Not being, and never having been alive, especially not like humans and animals.
🎬 Nghe “non-animate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish