now and again

/əˈgɛn/
Trạng từ
  1. (Thành ngữ) Đồng nghĩa của thỉnh thoảng, thỉnh thoảng, không liên tục.
    (idiomatic) Synonym of occasionally, sometimes, intermittently.
    I still go swimming now and again, but not as often as when I was a child.
    Thỉnh thoảng tôi vẫn đi bơi, nhưng không thường xuyên như khi còn nhỏ.
🎬 Nghe “now and again” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish