outburn
/outburn*/Động từ
- (nội động) Đốt cháy; bị lửa thiêu rụi.(intransitive) To burn away; be consumed by fire.
- (thông tục) Vượt quá mức đốt cháy; cháy lâu hơn.(transitive) To exceed in burning; burn longer than.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “outburn” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish