outburn

/outburn*/
Động từ
  1. (nội động) Đốt cháy; bị lửa thiêu rụi.
    (intransitive) To burn away; be consumed by fire.
    Từ đồng nghĩa:combustgo upburnforburnoutburn
  2. (thông tục) Vượt quá mức đốt cháy; cháy lâu hơn.
    (transitive) To exceed in burning; burn longer than.
🎬 Nghe “outburn” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish