overhold

Động từ
  1. (thông tục) Đánh giá quá cao; đánh giá quá cao; giữ hoặc ước tính ở mức quá đắt.
    (transitive) To overvalue; overestimate; hold or estimate at too dear a rate.
  2. (thông tục) Giữ lại; giữ.
    (transitive) To hold over; keep.
Danh từ
  1. Hành động hoặc quá trình nắm giữ.
    The act or process of holding over.
🎬 Nghe “overhold” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish