put someone in their place

/pʊt ˈsəmˌwən ɪn ðɛr pleɪs/
Động từ
  1. (thông tục, thành ngữ) Nhắc nhở ai đó về vị trí của họ.
    (transitive, idiomatic) To remind someone of their position.
  2. (thành ngữ) Hạ bệ ai đó; để khiêm tốn hoặc quở trách.
    (idiomatic) To bring somebody down; to humble or rebuke.
    His quips at the party aimed to put the CEO in his place.
    Những lời châm biếm của anh ấy tại bữa tiệc nhằm mục đích đưa CEO vào vị trí của anh ấy.
🎬 Nghe “put someone in their place” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish