quid pro quo
/ˌkwɪdˌproʊˈkwoʊ/Danh từ
- Một cái gì đó được hiểu là một cái gì đó khác; một sự mập mờ.Something which is understood as something else; an equivocation.
- (lịch sử) Thay thế thuốc này bằng thuốc khác.(historical) Substitution of one drug for another.
- Một cái gì đó được cung cấp hoặc yêu cầu để đổi lấy cái gì khác.Something which is offered or asked for in exchange for something else.To deny that the arrangement was a quid pro quo would be laughably disingenuous.Phủ nhận rằng thỏa thuận này là một sự có qua có lại sẽ là điều gian dối đến nực cười.
- Một giao dịch trao đổi thường phi tiền tệ, hoặc một chuỗi hoặc quá trình giao dịch trao đổi.A usually non-monetary exchange transaction, or series or process of exchange transactions.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “quid pro quo” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish