rection

Danh từ
  1. chế độ (ngữ pháp, cổ xưa); chính phủ; các quy tắc chi phối cú pháp, quy tắc thỏa thuận của một ngôn ngữ.
    (grammar, archaic) regimen; government; the rules governing the syntax, rules of agreement of a language.
    Từ đồng nghĩa:governmentregimen
🎬 Nghe “rection” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish