rection
Danh từ
- chế độ (ngữ pháp, cổ xưa); chính phủ; các quy tắc chi phối cú pháp, quy tắc thỏa thuận của một ngôn ngữ.(grammar, archaic) regimen; government; the rules governing the syntax, rules of agreement of a language.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “rection” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish