scraplet

Danh từ
  1. Một ít phế liệu; một phần nhỏ của cái gì đó
    A little scrap; a small piece of something.
    Từ đồng nghĩa:chipfragmentbitchunkclip

Chưa có góp ý cho “scraplet”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “scraplet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish