scraplet
Danh từ
- Một ít phế liệu; một phần nhỏ của cái gì đóA little scrap; a small piece of something.
Chưa có góp ý cho “scraplet”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “scraplet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish