scuttlebutt

/ˈskʌtl̟ˌbʌt/
Danh từ
  1. (đếm được, hàng hải) Ban đầu (hiện nay chủ yếu mang tính lịch sử), một chiếc thùng có lỗ khoét trên đỉnh, dùng để cung cấp nước uống trên tàu; bây giờ (nói rộng hơn, không chính thức), một đài phun nước trên một con tàu hiện đại.
    (countable, nautical) Originally (now chiefly historical), a cask with a hole cut into its top, used to provide drinking water on board a ship; now (by extension, informal), a drinking fountain on a modern ship.
    Từ đồng nghĩa:scuttle-cask
  2. (không đếm được, nguyên gốc từ Mỹ, tiếng lóng hàng hải) Chuyện phiếm, chuyện phiếm; cũng có tin đồn.
    (uncountable, originally US, nautical slang) Gossip, idle chatter; also, rumour.
Động từ
  1. (ngoại động, hiếm) Truyền bá (thông tin) bằng cách buôn chuyện hoặc tin đồn.
    (transitive, rare) To spread (information) by way of gossip or rumour.
  2. (nội động) Nói chuyện phiếm hoặc buôn chuyện; Ngoài ra, để truyền bá tin đồn.
    (intransitive) To chat idly or gossip; also, to spread rumours.
🎬 Nghe “scuttlebutt” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish