scuttlebutt
/ˈskʌtl̟ˌbʌt/Danh từ
- (đếm được, hàng hải) Ban đầu (hiện nay chủ yếu mang tính lịch sử), một chiếc thùng có lỗ khoét trên đỉnh, dùng để cung cấp nước uống trên tàu; bây giờ (nói rộng hơn, không chính thức), một đài phun nước trên một con tàu hiện đại.(countable, nautical) Originally (now chiefly historical), a cask with a hole cut into its top, used to provide drinking water on board a ship; now (by extension, informal), a drinking fountain on a modern ship.Từ đồng nghĩa:scuttle-cask
- (không đếm được, nguyên gốc từ Mỹ, tiếng lóng hàng hải) Chuyện phiếm, chuyện phiếm; cũng có tin đồn.(uncountable, originally US, nautical slang) Gossip, idle chatter; also, rumour.
Động từ
- (ngoại động, hiếm) Truyền bá (thông tin) bằng cách buôn chuyện hoặc tin đồn.(transitive, rare) To spread (information) by way of gossip or rumour.
- (nội động) Nói chuyện phiếm hoặc buôn chuyện; Ngoài ra, để truyền bá tin đồn.(intransitive) To chat idly or gossip; also, to spread rumours.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “scuttlebutt” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish