set free

/sɛt fri/
Động từ
  1. (Động) Trả tự do, trả tự do, trả tự do.
    (transitive) To release, to free, to give freedom to.
🎬 Nghe “set free” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish