let loose
/ˈlɛt/Động từ
- (thông tục, thành ngữ) Được tự do; để thoát khỏi sự kiềm chế.(transitive, idiomatic) To free; to release from restraint.Near-synonyms: loose (verb), unleash, set loose; let ripTừ gần đồng nghĩa: lỏng lẻo (động từ), thả lỏng, thả lỏng; hãy xé toạc
- (nội động từ, thành ngữ, đôi khi theo sau là with hoặc on) La hét, tạo ra âm thanh lớn hoặc thực hiện một hành động kịch liệt, đột ngột; cư xử một cách hung hãn, điên cuồng.(intransitive, idiomatic, sometimes followed by with or on) To shout, make a loud sound, or perform a sudden, vehement action; to behave in a raucous, frenzied manner.Near-synonyms: explode, go ape, holler, vociferate, let ripTừ gần đồng nghĩa: nổ tung, vượn, la hét, kêu gào, xé toạc
- (Nghĩa bóng) Để chém gió.(euphemistic) To break wind.Near-synonyms: let rip; see also Thesaurus:flatulateTừ gần đồng nghĩa: let rip; xem thêm Từ điển đồng nghĩa:làm phẳng
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “let loose” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish