sugarcoat

/ˈʃʊgɚˌkoʊt/
Động từ
  1. (Động) Phủ đường.
    (transitive) To coat with sugar.
  2. (nghĩa bóng) Làm bề ngoài hấp dẫn hơn; để mang lại một vẻ ngoài dễ chịu giả tạo.
    (transitive, figurative) To make superficially more attractive; to give a falsely pleasant appearance to.
    There's no way to sugarcoat the loss of the space shuttle; it was an unmitigated disaster.
    Không có cách nào che đậy sự mất mát của tàu con thoi; đó là một thảm họa không thể giải quyết được.
🎬 Nghe “sugarcoat” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish