sugarcoat
/ˈʃʊgɚˌkoʊt/Động từ
- (Động) Phủ đường.(transitive) To coat with sugar.
- (nghĩa bóng) Làm bề ngoài hấp dẫn hơn; để mang lại một vẻ ngoài dễ chịu giả tạo.(transitive, figurative) To make superficially more attractive; to give a falsely pleasant appearance to.There's no way to sugarcoat the loss of the space shuttle; it was an unmitigated disaster.Không có cách nào che đậy sự mất mát của tàu con thoi; đó là một thảm họa không thể giải quyết được.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sugarcoat” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish