tablet computer

/ˈta-blət/
Danh từ
  1. (Máy tính) Máy tính cầm tay dạng máy tính bảng có giao diện màn hình cảm ứng.
    (computing) A hand-held portable computer in the form of a tablet with a touch screen interface.

Chưa có góp ý cho “tablet computer”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “tablet computer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish