thring

/ˈθrɪŋ/
Động từ
  1. (thông tục) Đẩy; đám đông; nhấn; vắt kiệt.
    (transitive) To thrust; crowd; press; squeeze.
    Từ đồng nghĩa:massthrongcompresscondense
  2. (nội động) Đẩy; buộc phải đi theo con đường của mình.
    (intransitive) To push; to force one's way.
    Từ đồng nghĩa:massthrongcompresscondense
🎬 Nghe “thring” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish