throw together

/ˈθroʊ/
Động từ
  1. (Động) Lắp ráp nhanh chóng, không chính xác.
    (transitive) To assemble rapidly, without precision.
    Let's throw together a simple spreadsheet to track our expenses.
    Hãy cùng nhau tạo một bảng tính đơn giản để theo dõi chi phí của chúng ta.

Chưa có góp ý cho “throw together”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “throw together” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish