whip up
/wɪp əp/Động từ
- (thông tục) Sản xuất (cái gì) một cách nhanh chóng, đặc biệt là thực phẩm.(transitive) To produce (something) quickly, especially food.Near-synonym: cook upGần đồng nghĩa: nấu ăn
- (thông tục) Đánh (khuấy) (chất lỏng) nhanh chóng để đưa không khí vào và tạo thành bọt.(transitive) To beat (stir) (a liquid) quickly so to introduce air and form foam.Từ đồng nghĩa:whip
- (Động) Khơi dậy, kích động.(transitive) To arouse or excite.His speech whipped the crowd up into a frenzy.Bài phát biểu của ông khiến đám đông trở nên điên cuồng.
- (Động) Nhấc lên hoặc chộp lấy một cách đột ngột.(transitive) To lift or snatch up suddenly.
Chưa có góp ý cho “whip up”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “whip up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish