voilà

/vwæˈlɑː/
Thán từ
  1. Này, nó đây rồi; ta-da; mau; kìa!
    Lo, there it is; ta-da; presto; behold!
    Từ đồng nghĩa:lo
🎬 Nghe “voilà” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish