well-equipped

Tính từ
  1. Có tất cả các thiết bị cần thiết; (thường) có số lượng và chất lượng thiết bị đáng khen ngợi.
    Having all necessary equipment; (often) having a commendable amount and quality of equipment.
    Từ đồng nghĩa:fully rigged
  2. (nghĩa bóng) Chuẩn bị tinh thần cho một tình huống hoặc nhiệm vụ.
    (figurative) Mentally prepared for a situation or task.
  3. (cách nói uyển chuyển, hài hước của nam giới) Giỏi.
    (euphemistic, humorous, of a male) Well-hung.
    Near-synonym: well-endowed (contextually synonymous)
    Gần đồng nghĩa: well-endowed (đồng nghĩa theo ngữ cảnh)
    Từ đồng nghĩa:well-endowed
🎬 Nghe “well-equipped” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish