well-equipped
Tính từ
- Có tất cả các thiết bị cần thiết; (thường) có số lượng và chất lượng thiết bị đáng khen ngợi.Having all necessary equipment; (often) having a commendable amount and quality of equipment.Từ đồng nghĩa:fully rigged
- (nghĩa bóng) Chuẩn bị tinh thần cho một tình huống hoặc nhiệm vụ.(figurative) Mentally prepared for a situation or task.
- (cách nói uyển chuyển, hài hước của nam giới) Giỏi.(euphemistic, humorous, of a male) Well-hung.Near-synonym: well-endowed (contextually synonymous)Gần đồng nghĩa: well-endowed (đồng nghĩa theo ngữ cảnh)Từ đồng nghĩa:well-endowed
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “well-equipped” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish