well-endowed
/ˌwɛlɪnˈdaʊd/Tính từ
- Có thu nhập đáng kể, giàu có; (thường bao gồm khái niệm về nguồn tài trợ, so với khởi động).Having a substantial income, wealthy; (usually includes a notion of endowment, versus bootstrapping).Near-synonyms: well-heeled, well off; see also Thesaurus:wealthyTừ gần đồng nghĩa: khá giả, khá giả; xem thêm Từ điển đồng nghĩa:giàu có
- Có một thước đo đáng kể về năng khiếu, tài năng hoặc khả năng bẩm sinh (bẩm sinh).Having a significant measure of a natural (innate) gift, talent, or ability.Từ đồng nghĩa:talented
- (ngôn ngữ) Có đặc điểm sinh dục lớn (của phụ nữ, ngực hoặc mông; của đàn ông, dương vật).(euphemistic) Having large sexual features (of a woman, breasts or buttocks; of a man, penis).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “well-endowed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish