well-endowed

/ˌwɛlɪnˈdaʊd/
Tính từ
  1. Có thu nhập đáng kể, giàu có; (thường bao gồm khái niệm về nguồn tài trợ, so với khởi động).
    Having a substantial income, wealthy; (usually includes a notion of endowment, versus bootstrapping).
    Near-synonyms: well-heeled, well off; see also Thesaurus:wealthy
    Từ gần đồng nghĩa: khá giả, khá giả; xem thêm Từ điển đồng nghĩa:giàu có
  2. Có một thước đo đáng kể về năng khiếu, tài năng hoặc khả năng bẩm sinh (bẩm sinh).
    Having a significant measure of a natural (innate) gift, talent, or ability.
    Từ đồng nghĩa:talented
  3. (ngôn ngữ) Có đặc điểm sinh dục lớn (của phụ nữ, ngực hoặc mông; của đàn ông, dương vật).
    (euphemistic) Having large sexual features (of a woman, breasts or buttocks; of a man, penis).
🎬 Nghe “well-endowed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish