withstrain
Động từ
- (Động) Kiềm chế.(transitive) To restrain.Even when this is known, [only] with difficulty is the multitude withstrained from doing sacrifice to a Paul and a Barnabas.Ngay cả khi điều này được biết, [chỉ] gặp khó khăn khi đám đông bị cản trở khi dâng lễ vật cho Phao-lô và Ba-na-ba.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “withstrain” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish