withstrain

Động từ
  1. (Động) Kiềm chế.
    (transitive) To restrain.
    Even when this is known, [only] with difficulty is the multitude withstrained from doing sacrifice to a Paul and a Barnabas.
    Ngay cả khi điều này được biết, [chỉ] gặp khó khăn khi đám đông bị cản trở khi dâng lễ vật cho Phao-lô và Ba-na-ba.
🎬 Nghe “withstrain” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish