yellowbelly
/ˈjɛləʊbɛli/Danh từ
- (Thân mật) Kẻ hèn nhát.(informal) A coward.
- (Anh, tiếng lóng) Ai đó đến từ Lincolnshire, hoặc từ Isle of Ely.(UK, slang) Someone from Lincolnshire, or from the Isle of Ely.
- (Ireland, tiếng lóng) Ai đó đến từ Wexford.(Ireland, slang) Someone from Wexford.
- (Úc) Cá rô vàng (Macquaria ambigua).(Australia) A golden perch (Macquaria ambigua).The creeks gave us lots of food, too—yellow belly and jew, perch and eel.Những con lạch cũng cho chúng tôi rất nhiều thức ăn - bụng vàng và cá hồi, cá rô và lươn.
Chưa có góp ý cho “yellowbelly”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “yellowbelly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish