yellowbelly

/ˈjɛləʊbɛli/
Danh từ
  1. (Thân mật) Kẻ hèn nhát.
    (informal) A coward.
  2. (Anh, tiếng lóng) Ai đó đến từ Lincolnshire, hoặc từ Isle of Ely.
    (UK, slang) Someone from Lincolnshire, or from the Isle of Ely.
  3. (Ireland, tiếng lóng) Ai đó đến từ Wexford.
    (Ireland, slang) Someone from Wexford.
  4. (Úc) Cá rô vàng (Macquaria ambigua).
    (Australia) A golden perch (Macquaria ambigua).
    The creeks gave us lots of food, too—yellow belly and jew, perch and eel.
    Những con lạch cũng cho chúng tôi rất nhiều thức ăn - bụng vàng và cá hồi, cá rô và lươn.

Chưa có góp ý cho “yellowbelly”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “yellowbelly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish