artificious
Tính từ
- (lỗi thời) Sử dụng, trưng bày, biểu diễn hoặc đặc trưng bởi tính nghệ thuật hoặc kỹ năng(obsolete) Using, exhibiting, performed with or characterized by artfulness or skill
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “artificious” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish