berm

/ˈbɚm/
Danh từ
  1. Một gờ hoặc thềm hẹp, dọc theo đỉnh hoặc đáy của một con dốc.
    A narrow ledge or shelf, as along the top or bottom of a slope.
  2. Bờ hoặc lối đi được nâng cao, đặc biệt là bờ kênh đối diện với đường kéo.
    A raised bank or path, especially the bank of a canal opposite the towpath.
    Từ đồng nghĩa:heelpath
  3. (khai thác mỏ, Úc) Một trong những bậc thang bằng phẳng trên sườn của một mỏ lộ thiên.
    (mining, Australia) One of the flat terraces on the slope of an open-pit mine.
    Từ đồng nghĩa:benchbench floor
  4. Một thềm hoặc thềm cát dọc theo bãi biển, được hình thành trên mực nước thủy triều dâng cao do tác động của sóng.
    A terrace or shelf of sand along a beach, formed above the high tide water level by wave action.
    On some beaches, the berm grows higher in summer and flattens out in the rougher winter seas.
    Ở một số bãi biển, bờ biển mọc cao hơn vào mùa hè và phẳng ra khi biển mùa đông khắc nghiệt hơn.
Động từ
  1. Để cung cấp một cái gì đó với một berm
    To provide something with a berm

Chưa có góp ý cho “berm”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “berm” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish