fascination

/ˈfæsəˌneɪt/
danh từ
  • Sự thôi miên, sự làm mê.
  • Sự mê hoặc, sự quyến rũ.
Danh từ
  1. (cổ xưa) Hành động mê hoặc, mê hoặc
    (archaic) The act of bewitching, or enchanting
  2. Trạng thái hoặc tình trạng bị mê hoặc.
    The state or condition of being fascinated.
    To my fascination, the skies turned all kinds of colours.
    Trước sự mê hoặc của tôi, bầu trời chuyển sang đủ loại màu sắc.
    Từ đồng nghĩa:romance
  3. Một cái gì đó mê hoặc.
    Something which fascinates.
    Life after death had always been a great fascination to him.
    Cuộc sống sau khi chết luôn là niềm đam mê lớn đối với anh.
🎬 Nghe “fascination” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish