big name
/bɪg neɪm/Danh từ
- (thành ngữ) Danh tiếng được nhiều người biết đến, đặc biệt là danh tiếng có lợi.(idiomatic) A widely-known reputation, especially one that is favorable.
- (thành ngữ) Người nổi bật, đặc biệt là người được quý trọng.(idiomatic) A prominent individual, especially one who is favorably regarded.All the big Hollywood names were present.Tất cả những tên tuổi lớn của Hollywood đều có mặt.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “big name” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish