big name

/bɪg neɪm/
Danh từ
  1. (thành ngữ) Danh tiếng được nhiều người biết đến, đặc biệt là danh tiếng có lợi.
    (idiomatic) A widely-known reputation, especially one that is favorable.
    Từ đồng nghĩa:famerecognitionrenown
  2. (thành ngữ) Người nổi bật, đặc biệt là người được quý trọng.
    (idiomatic) A prominent individual, especially one who is favorably regarded.
    All the big Hollywood names were present.
    Tất cả những tên tuổi lớn của Hollywood đều có mặt.
🎬 Nghe “big name” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish