baitly
/ˈbeɪtli/Trạng từ
- (MLE) Trắng trợn; rõ ràng; rõ ràng.(MLE) Blatantly; clearly; obviously.
Chưa có góp ý cho “baitly”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “baitly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish