baitly

/ˈbeɪtli/
Trạng từ
  1. (MLE) Trắng trợn; rõ ràng; rõ ràng.
    (MLE) Blatantly; clearly; obviously.

Chưa có góp ý cho “baitly”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “baitly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish