chantment

/ˈt͡ʃɑːntmənt/
Danh từ
  1. (hiếm, cổ xưa) phép thuật
    (rare, archaic) enchantment
🎬 Nghe “chantment” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish