careworn
/ˈkeɚˌwoɚn/Tính từ
- Mệt mỏi vì lo lắng: có dấu hiệu căng thẳng kéo dài, mệt mỏi, hốc hác do lo lắng kéo dài.Worn down by cares: showing the signs of long-term stress, tired and haggard due to prolonged worry.The weeks of working hard to look after his sick family left him looking careworn.Những tuần làm việc chăm chỉ để chăm sóc gia đình ốm yếu khiến anh trông có vẻ mệt mỏi.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “careworn” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish