cockeyed
/ˈkɑːkˌaɪd/Tính từ
- Có cả hai mắt hướng vào trong, lác mắt.Having both eyes oriented inward, cross-eyed.
- Cong hoặc lệch.Crooked or askew.1950, Langston Hughes, Simple Speaks His Mind, Chapter 12, in The Early Simple Stories, The Collected Works of Langston Hughes, Volume 7, edited by Donna Akiba Sullivan Harper, University of Missouri Press, 2002, p. 60–61, This morning I paid seventy cents for two little old dried-up slivers of bacon and one cockeyed egg.1950, Langston Hughes, Simple Speaks His Mind, Chương 12, trong The Early Simple Stories, The Collected Works of Langston Hughes, Tập 7, do Donna Akiba Sullivan Harper biên tập, Nhà xuất bản Đại học Missouri, 2002, tr. 60–61, Sáng nay tôi đã trả bảy mươi xu cho hai miếng thịt xông khói khô nhỏ và một quả trứng gà.
- (không chính thức) Vô lý, ngớ ngẩn, hoặc ngu ngốc; thường được dùng để chỉ ý tưởng hơn là con người.(informal) Absurd, silly, or stupid; usually used in reference to ideas rather than people.I'm not going to go along with your cockeyed plot.Tôi sẽ không đồng tình với âm mưu lệch lạc của bạn.
- Say rượu.Drunk.
Chưa có góp ý cho “cockeyed”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cockeyed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish