comme ci comme ça

Tính từ
  1. Không tốt cũng không xấu; vậy là vậy; có thể chịu đựng được, có thể chấp nhận được, thờ ơ.
    Neither good nor bad; so so; tolerable, passable, indifferent.
    The dessert was pretty good, but the meal was comme ci comme ça.
    Món tráng miệng khá ngon, nhưng bữa ăn lại có món comme ci comme ça.
    Từ đồng nghĩa:averagefairmehmediocremiddling
Trạng từ
  1. Không tốt lắm cũng không rất kém.
    Neither very well nor very poorly.
    How did he do at the tryouts? Oh, comme ci comme ça.
    Anh ấy đã thể hiện như thế nào trong buổi thử đồ? Ồ, comme ci comme ça.
🎬 Nghe “comme ci comme ça” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish