conflagrate

/conflagrate*/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "conflagrate". Phiên âm /conflagrate*/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "conflagrate" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “conflagrate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish