coordinate chart

/koʊˈɔrdəˌneɪt ʧɑrt/
Danh từ
  1. (hình học vi phân) Phép đồng phôi từ một lân cận cục bộ xung quanh một điểm trên đa tạp n tôpô trong không gian Banach đến không gian Banach n chiều (thường là không gian con của không gian mà đa tạp được nhúng vào).
    (differential geometry) A homeomorphism from a local neighborhood around a point on a topological n-manifold in a Banach space to an n-dimensional Banach space (typically a subspace of the space the manifold is embedded in).
🎬 Nghe “coordinate chart” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish